vớ va vớ vẫn

vớ va vớ vẫn

Một người đàn ông đang nói chuyện vớ va vớ vẫn với bạn mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Không giá trị, không đâu vào đâu: "vớ va vớ vẫn" chỉ những điều nhảm nhí, linh tinh, không quan trọng hoặc không căn cứ, thường mang tính tiêu cực hoặc gây lãng phí thời gian.
    • Hành vi hoặc lời nói thiếu nghiêm túc, vô bổ: Dùng để phê phán những việc làm hoặc suy nghĩ không mục đích rõ ràng, không đáng để quan tâm.
dụ sử dụng
  • (Đừng nói những chuyện linh tinh không đâu vào đâu nữa, hãy tập trung vào bài học.)
  • (Cả ngày chỉ làm những việc nhảm nhí, không mang lại lợi ích .)
  • (Anh ta thường xuyên đọc những tin tức vô bổ, không đáng tin cậy trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vớ va vớ vẫn" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái phê phán nhẹ hoặc chê trách.
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ hành động như "nói", "làm", "nghĩ" để nhấn mạnh tính vô bổ.
    • Nghĩ vớ va vớ vẫn cũng chẳng giải quyết được . (Suy nghĩ linh tinh cũng không giúp ích được .)
Biến thể từ gần giống
  • Vớ vẩn (tính từ): nhảm nhí, không giá trịđây dạng rút gọn của "vớ va vớ vẫn".
    • Chuyện vớ vẩn ấy không đáng để bận tâm. (Chuyện nhảm nhí đó không đáng để quan tâm.)
  • Linh tinh (tính từ): không trật tự, không quan trọng.
    • Đừng ôm đồm những chuyện linh tinh. (Đừng bận tâm đến những việc vặt vãnh không đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhảm nhí: không ý nghĩa, vô bổ.
  • Vô bổ: không mang lại lợi ích .
  • Tầm phào: nói năng, hành động không nghiêm túc, thiếu căn cứ.
Thành ngữ liên quan
  • Chuyện vớ vẩn: chuyện không đâu, không quan trọng.
    • Đừng tốn thời gian vào chuyện vớ vẩn. (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện không quan trọng.)
  • Nói tầm phào: nói những điều không giá trị, thiếu suy nghĩ.
    • Nói tầm phào mãi chẳng ai nghe. (Nói những điều vô bổ thì không ai muốn nghe.)